menu_book
見出し語検索結果 "rừng tạp" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "rừng tạp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "rừng tạp" (2件)
Một tàu hàng cũng bị trúng tập kích.
貨物船も奇襲攻撃に当たった。
Tàu bị trúng tập kích trên vùng biển phía tây bắc.
船は北西の海域で奇襲攻撃に当たった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)