translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "rừng tạp" (1件)
rừng tạp
play
日本語 雑木林
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "rừng tạp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "rừng tạp" (2件)
Một tàu hàng cũng bị trúng tập kích.
貨物船も奇襲攻撃に当たった。
Tàu bị trúng tập kích trên vùng biển phía tây bắc.
船は北西の海域で奇襲攻撃に当たった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)